viển vông

viển vông

Một người đàn ông đang mơ về một lâu đài viển vông trên mây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa rời thực tế, không cơ sở vững chắc: "viển vông" mô tả những ý tưởng, mơ ước, hoặc lời hứa thiếu tính khả thi, không dựa trên thực tế, mang tính hão huyền.
    • Hão huyền, không thực tế: Dùng để chỉ những điều tốt đẹp nhưng không thể đạt được hoặc khó xảy ra trong thực tế.
dụ sử dụng
  • (Lời hứa hão huyền, không thực tế.)
  • (Kế hoạch xa rời thực tế.)
  • (Những ước mơ không cơ sở thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mơ tưởng viển vông": mơ ước những điều xa vời, không thực tế.
    • Đừng mơ tưởng viển vông, hãy tập trung vào công việc hiện tại. (Đừng nghĩ đến những điều hão huyền.)
  • "lý thuyết viển vông": học thuyết, quan điểm không áp dụng được vào thực tiễn.
    • Bài giảng của ông ta toàn lý thuyết viển vông. (Bài giảng thiếu tính ứng dụng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Viển (tính từ): xa, xa xôi (thường dùng trong văn chương).
    • Cảnh vật nơi đây thật viển vời. (Cảnh vật xa xôi, mờ ảo.)
  • Vông (tính từ, ): không thật, hão huyền (hiếm dùng riêng).
    • Chuyện vông chẳng ai tin. (Chuyện hão huyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Hão huyền: không thật, chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
  • Xa vời: cách xa thực tế, khó đạt được.
  • Không tưởng: lý tưởng đẹp nhưng không thể thực hiện.
Thành ngữ liên quan
  • Viển vông hão huyền: nhấn mạnh tính chất hoàn toàn xa rời thực tế.
    • Những giấc mơ viển vông hão huyền làm anh ta lãng phí thời gian. (Những mơ ước vô ích.)

Từ chứa "viển vông"